放著明白裝糊塗

fàng zhe míng bai zhuāng hú tu phóng trứ minh bạch trang hồ đồ

Hán Việt: phóng trứ minh bạch trang hồ đồ · Pinyin: fàng zhe míng bai zhuāng hú tu

Tổng quan

giả vờ không biết (thành ngữ)

Cấu tạo: (phóng) + (trứ) + (minh) + (bạch) + (trang) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả vờ không biết (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to pretend not to know (idiom)
  • Cihui to pretend not to know (idiom)