政治上受迫害者
chánh trì thượng thụ bách hại giả
Hán Việt: chánh trì thượng thụ bách hại giả · Pinyin: zhèng zhì shàng shòu pò hài zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 上 (thượng) + 受 (thụ) + 迫 (bách) + 害 (hại) + 者 (giả)