故事会

cố sự hội

Hán Việt: cố sự hội

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kể chuyện
  • Biên soạn story-telling session M:ge/³cháng/¹cì

Eng

  • Cihui 故事會 ùshihuì n. story-telling session M:ge/³cháng/¹cì
  • Tần suất từ n. story-telling session M:ge/³cháng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

故事片 · 故事线 · 故事诗 · 故事 · 故事体的 · 故事片儿 · 故事片兒 · 故事书