故事片儿

gù shì piàn ércố sự phiến nhi

Hán Việt: cố sự phiến nhi · Pinyin: gù shì piàn ér

Tổng quan

phim truyện

新华 · Tân Hoa Đại lục

故事片。

Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim truyện
  • VietPhrases phim truyện
  • Tần suất từ phim truyện
  • Biên soạn ►See gùshipiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故事片。

Eng

  • Cihui 故事片兒 ùshipiānr ►See gùshipiān
  • Tần suất từ ►See gùshipiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

故事体的 · 故事片兒 · 故事片 · 故事线 · 故事诗 · 片儿会 · 片儿汤 · 片儿警