故事片兒 gù shì piàn ér·cố sự phiến nhi Hán Việt: cố sự phiến nhi · Pinyin: gù shì piàn ér Tổng quan phim truyện 新华 · Tân Hoa Đại lục 故事片。 Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyingù shì piàn érHán Việtcố sự phiến nhiTừ loạidanhCấu tạo故 + 事 + 片 + 兒 · cố + sự + phiến + nhi nghĩa thành phần: cố + sự + phiến + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn ►See gùshipiānEngCihui 故事片兒 ùshipiānr ►See gùshipiān Từ liên quan Gần nghĩa故事体的 · 故事片 · 故事線 · 故事诗 · 片儿会 · 片儿汤 · 片兒警 · 片兒會