故障号码 gù zhàng hào mǎ·cố chướng hào mã Hán Việt: cố chướng hào mã · Pinyin: gù zhàng hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyingù zhàng hào mǎHán Việtcố chướng hào mãCấu tạo故 + 障 + 號 + 碼 · cố + chướng + hào + mã nghĩa thành phần: cố + chướng + hào + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã lỗiĐứcHandedict Fehlernummer Từ liên quan Gần nghĩa故障排除 · 故障无碍 · 号码牌 · 号码锁 · 故障的 · 号码少的 · 故障事故 · 故障信号