故障信号

gù zhàng xìn hàocố chướng tín hào

Hán Việt: cố chướng tín hào · Pinyin: gù zhàng xìn hào

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 信 (tín) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín hiệu lỗi

Đức

  • Handedict Fehlermeldung

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 故障排除 · 故障无碍 · 信号书 · 信号兵