敘謝

tự tạ

Hán Việt: tự tạ

Tổng quan

(雜語)敘臨筵智識,兩序侍者,單寮,蒙堂等之德而謝之,是曰敘謝。又云謝語。見象器箋十一。☸

Cấu tạo: 叙 (tự) + 谢 (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)敘臨筵智識,兩序侍者,單寮,蒙堂等之德而謝之,是曰敘謝。又云謝語。見象器箋十一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙事 · 叙别 · 叙功 · 叙文 · 叙旧 · 叙明 · 叙永 · 叙用