教义狱

giáo nghĩa ngục

Hán Việt: giáo nghĩa ngục

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 義 (nghĩa) + 獄 (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 教義獄 iāoyìyù n. religious inquisition

Eng

  • Cihui 教義獄 iāoyìyù n. religious inquisition

Từ liên quan

Gần nghĩa

教义学 · 教义的 · 教义 · 教义及组织 · 教义和圣约 · 教义问答书 · 教义上 · 教义问答