教婦初來,教兒嬰孩
Pinyin: jiào fù chū lái,jiào ér yīng hái
Tổng quan
Cấu tạo: 教 (giáo) + 婦 (phụ) + 初 (sơ) + 來 (lai) + , + 教 (giáo) + 兒 (nhi) + 嬰 (anh) + 孩 (hài)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指对一个人施加教育应该及时及早。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓施教应该及早。
Pinyin: jiào fù chū lái,jiào ér yīng hái
Cấu tạo: 教 (giáo) + 婦 (phụ) + 初 (sơ) + 來 (lai) + , + 教 (giáo) + 兒 (nhi) + 嬰 (anh) + 孩 (hài)