教導
giáo đạo
Hán Việt: giáo đạo · Pinyin: jiào dǎo
Tổng quan
hướng dẫn | dạy dỗ | giảng dạy
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng dẫn | dạy dỗ | giảng dạy
- Cihui giáo đạo giáo đạo ☆Dạy dỗ, chỉ dẫn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訓誨指導。如:「教導有方」。《紅樓夢》第四五回:「依我說,奶奶教導他幾板子,以戒下次,仍舊留著纔是。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教育指导:~处|~有方。
Eng
- CC-CEDICT to instruct|to teach|guidance|teaching
- Cihui to instruct; to teach; guidance; teaching
ja
- JMdict instruction|teaching