散到八下里去了

tán đáo bát hạ lí khứ liễu

Hán Việt: tán đáo bát hạ lí khứ liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (đáo) + (bát) + (hạ) + (lí) + (khứ) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 散到八下裡去了 àndao bāxiàli qùle v.p. <coll.> scattered to the four winds