數字化設備公司
sổ tự hóa thiết bị công ti
Hán Việt: sổ tự hóa thiết bị công ti · Pinyin: shù zì huà shè bèi gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 化 (hóa) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: sổ tự hóa thiết bị công ti · Pinyin: shù zì huà shè bèi gōng sī
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 化 (hóa) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 公 (công) + 司 (ti)