数字货币

shù zì huò bìsổ tự hóa tệ

Hán Việt: sổ tự hóa tệ · Pinyin: shù zì huò bì

Tổng quan

tiền tệ kỹ thuật số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền kỹ thuật số
  • Tần suất từ tiền tệ kỹ thuật số

Eng

  • Cihui digital currency
  • Tần suất từ digital currency

Từ liên quan

Gần nghĩa

数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字孪生 · 数字时钟 · 数字游民 · 数字电视 · 数字电路