數據庫管理系統

shù jù kù guǎn lǐ xì tǒng sổ cứ khố quản lí hệ thống

Hán Việt: sổ cứ khố quản lí hệ thống · Pinyin: shù jù kù guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (khố) + (quản) + (lí) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来管理数据库中数据的一组复杂的软件。把用户程序的数据操作语句转换为对系统存储文件的操作。主要由语言处理系统运行控制、系统建立和维护等部分组成。每一部分包含若干个程序。

Eng

  • Cihui database management system (DBMS)