敲弯

xao loan

Hán Việt: xao loan

Tổng quan

sự đóng gập đầu (đinh) lại, sự ghì chặt, sự siết chặt, lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép, (hàng hải) múi dây buộc vào vòng neo, nghiền, siết, mím, nắm chặt, (hàng hải) buộc chặt (dây thừng), giải quyết

Cấu tạo: 敲 (xao) + 彎 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn cong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clench

Eng

  • Cihui clench

Từ liên quan

Gần nghĩa

敲弯头 · 弯下 · 弯刀 · 弯回 · 弯头 · 弯子 · 弯度 · 弯弓