弯回 loan hồi Hán Việt: loan hồi Tổng quan sự tái tạo; tình trạng là bản sao của (cái gì) Cấu tạo: 彎 (loan) + 回 (hồi)Hán Việtloan hồiTừ loạiđộngCấu tạo彎 + 回 · loan + hồi nghĩa thành phần: loan + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao chépMainlandKaggle Zh-Vi replication Từ liên quan Gần nghĩa弯回的 · 回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京