數值和相位平衡
sổ trị hòa tương vị bình hành
Hán Việt: sổ trị hòa tương vị bình hành · Pinyin: shù zhí hé xiāng wèi píng héng
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 和 (hòa) + 相 (tương) + 位 (vị) + 平 (bình) + 衡 (hành)
Hán Việt: sổ trị hòa tương vị bình hành · Pinyin: shù zhí hé xiāng wèi píng héng
Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 和 (hòa) + 相 (tương) + 位 (vị) + 平 (bình) + 衡 (hành)