數字化樂器接口

shù zì huà lè qì jiē kǒu sổ tự hóa nhạc khí tiếp khẩu

Hán Việt: sổ tự hóa nhạc khí tiếp khẩu · Pinyin: shù zì huà lè qì jiē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (hóa) + (nhạc) + (khí) + (tiếp) + (khẩu)