數字音頻播放器

shù zì yīn pín bō fàng qì sổ tự âm tần bá phóng khí

Hán Việt: sổ tự âm tần bá phóng khí · Pinyin: shù zì yīn pín bō fàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (âm) + (tần) + (bá) + (phóng) + (khí)