數碼寶貝馴獸師
sổ mã bảo bối tuần thú sư
Hán Việt: sổ mã bảo bối tuần thú sư · Pinyin: shù mǎ bǎo bèi xún shòu shī
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 寶 (bảo) + 貝 (bối) + 馴 (tuần) + 獸 (thú) + 師 (sư)
Hán Việt: sổ mã bảo bối tuần thú sư · Pinyin: shù mǎ bǎo bèi xún shòu shī
Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 寶 (bảo) + 貝 (bối) + 馴 (tuần) + 獸 (thú) + 師 (sư)