文体学 văn thể học Hán Việt: văn thể học Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtvăn thể họcTừ loạidanhCấu tạo文 + 體 + 學 · văn + thể + học nghĩa thành phần: văn + thể + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn thể họcBiên soạn stylisticsEngCihui 文體學 éntǐxué n. <lg.> stylisticsTần suất từ n. <lg.> stylistics Từ liên quan Gần nghĩa文体家 · 文体论 · 文体 · 文體 · 文体变异 · 文体活动 · 文体识别 · 文体转换