文体活动

văn thể hoạt động

Hán Việt: văn thể hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoạt động văn thể
  • Biên soạn recreational and sports activities

Eng

  • Cihui 文體活動 éntǐ huódòng n. recreational and sports activities
  • Tần suất từ n. recreational and sports activities

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋