文字档

wén zì dàngvăn tự đương

Hán Việt: văn tự đương · Pinyin: wén zì dàng

Tổng quan

tệp văn bản

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 檔 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tệp văn bản

Eng

  • Cihui text file

Đức

  • Handedict Textdatei, Textfile (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字狱 · 文字人 · 文字学 · 文字的 · 文字禪 · 文字 · 文字处理 · 文字字元