文字人

văn tự nhân

Hán Việt: văn tự nhân

Tổng quan

(雜語)暗禪者之對。謂拘泥文字上所現之學問,而閑卻實踐的方面之修業者。☸

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)暗禪者之對。謂拘泥文字上所現之學問,而閑卻實踐的方面之修業者。☸
  • Tần suất từ [bktd] văn tự nhân (雜語)暗禪者之對。謂拘泥文字上所現之學問,而閑卻實踐的方面之修業者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字狱 · 文字学 · 文字档 · 文字的 · 文字禪 · 文字 · 文字处理 · 文字字元