文學藝術界聯合會

văn học nghệ thuật giới liên hợp hội

Hán Việt: văn học nghệ thuật giới liên hợp hội

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (học) + (nghệ) + (thuật) + (giới) + (liên) + (hợp) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文學藝術界聯合會 énxué Yìshùjiè Liánhéhuì n. Federation of Literary and Art Circles