文法推论

văn pháp thôi luận

Hán Việt: văn pháp thôi luận

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 推 (thôi) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy luận ngữ pháp
  • Biên soạn grammatical inference

Eng

  • Cihui 文法推論 énfǎ tuīlùn n. <lg.> grammatical inference
  • Tần suất từ n. <lg.> grammatical inference

Từ liên quan

Gần nghĩa

文法学者 · 文法教师 · 推论地 · 推论法 · 推论的 · 文法上 · 文法家 · 推论统计