文物保護和發展
văn vật bảo hộ hòa phát triển
Hán Việt: văn vật bảo hộ hòa phát triển
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 和 (hòa) + 發 (phát) + 展 (triển)
Nghĩa
Eng
- Cihui 文物保護和發展 énwù bǎohù hé fāzhǎn n. <archeo.> protection and excavation of historical relics