文献会 văn hiến hội Hán Việt: văn hiến hội Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 會 (hội)Hán Việtvăn hiến hộiTừ loạidanhCấu tạo文 + 獻 + 會 · văn + hiến + hội nghĩa thành phần: văn + hiến + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội văn hiếnBiên soạn literature meeting M:²chǎngEngCihui 文獻會 énxiànhuì n. literature meeting M:²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa文献学 · 文献 · 文献学的 · 文献学者 · 文献目录 · 文献库 · 文献片 · 文献之家