文献片

văn hiến phiến

Hán Việt: văn hiến phiến

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim tài liệu
  • Biên soạn documentary film

Eng

  • Cihui 文獻片 énxiàn piàn n. documentary film
  • Tần suất từ n. documentary film

Từ liên quan

Gần nghĩa

文献学 · 文献 · 文献学的 · 文献学者 · 文献目录 · 文献会 · 文献库 · 文献之家