斌蔚

bân úy

Hán Việt: bân úy

Tổng quan

Cấu tạo: 斌 (bân) + 蔚 (úy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔚为 · 蔚县 · 蔚山 · 蔚成 · 蔚然 · 蔚蓝 · 蔚藻 · 蔚起