斬木爲兵,揭竿爲旗
Pinyin: zhǎn mù wéi bīng,jiē gān wéi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 斬 (trảm) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 兵 (binh) + , + 揭 (yết) + 竿 (can) + 爲 (vi) + 旗 (kì)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揭:举起;竿:竹竿。砍削树木当兵器,举起竹竿作军旗。比喻武装起义。
Pinyin: zhǎn mù wéi bīng,jiē gān wéi qí
Cấu tạo: 斬 (trảm) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 兵 (binh) + , + 揭 (yết) + 竿 (can) + 爲 (vi) + 旗 (kì)