断点

duàn diǎnđoạn điểm

Hán Việt: đoạn điểm · Pinyin: duàn diǎn

Tổng quan

điểm tạm dừng; điểm tạm ngưng.; điểm vỡ; điểm vật không chịu nổi

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) điểm dừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi break point

Eng

  • JMdict cutting point
  • Cihui (computing) breakpoint

Đức

  • Handedict Anhaltepunkt, Stoppstelle

ja

  • JMdict 断点(だんてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

断七 · 断乎 · 断乳 · 断交 · 断代 · 断供 · 断口 · 断句