斷送一生惟有酒

duàn sòng yī shēng wéi yǒu jiǔ đoạn tống nhất sanh duy hữu tửu

Hán Việt: đoạn tống nhất sanh duy hữu tửu · Pinyin: duàn sòng yī shēng wéi yǒu jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tống) + (nhất) + (sanh) + (duy) + (hữu) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断送:葬送,消磨。喝酒消磨人的意志,足可以断送人的一生前程。