斯匹次卑爾根島
tư thất thứ ti nhĩ căn đảo
Hán Việt: tư thất thứ ti nhĩ căn đảo · Pinyin: Sīpǐcìbēi'ěrgēn-dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 匹 (thất) + 次 (thứ) + 卑 (ti) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 島 (đảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui Spitsbergen