斯德哥爾摩綜合症

Sīdégē'ěrmó zònghézhèng tư đức ca nhĩ ma tống hợp chứng

Hán Việt: tư đức ca nhĩ ma tống hợp chứng · Pinyin: Sīdégē'ěrmó zònghézhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đức) + (ca) + (nhĩ) + (ma) + (tống) + (hợp) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Stockholm syndrome