斯拉沃热

sī lā wò rètư lạp ốc nhiệt

Hán Việt: tư lạp ốc nhiệt · Pinyin: sī lā wò rè

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Slavoj

Đức

  • Handedict Slavoj (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯拉夫人 · 斯拉夫语 · 斯拉夫 · 斯拉夫民族 · 斯拉夫字母 · 斯拉夫神话 · 斯拉夫语族 · 斯拉沃