斯拉沃热齐泽克

sī lā wò rè qí zé kètư lạp ốc nhiệt tề trạch khắc

Hán Việt: tư lạp ốc nhiệt tề trạch khắc · Pinyin: sī lā wò rè qí zé kè

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 熱 (nhiệt) + 齊 (tề) + 澤 (trạch) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Slavoj Žižek

Đức

  • Handedict Slavoj Žižek (slowen. Philosoph) (Eig, Pers, 1949-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯拉夫语学家 · 斯拉维扬斯克 · 泽克西斯一世