斯拉沃熱齊澤剋
tư lạp ốc nhiệt tề trạch khắc
Hán Việt: tư lạp ốc nhiệt tề trạch khắc · Pinyin: sī lā wò rè qí zé kè
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 熱 (nhiệt) + 齊 (tề) + 澤 (trạch) + 剋 (khắc)
Hán Việt: tư lạp ốc nhiệt tề trạch khắc · Pinyin: sī lā wò rè qí zé kè
Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 熱 (nhiệt) + 齊 (tề) + 澤 (trạch) + 剋 (khắc)