斯泰西 sī tài xī·tư thái tây Hán Việt: tư thái tây · Pinyin: sī tài xī Tổng quan Stacy (tên gọi) Cấu tạo: 斯 (tư) + 泰 (thái) + 西 (tây)Pinyinsī tài xīHán Việttư thái tâyTừ loạidanhCấu tạo斯 + 泰 + 西 · tư + thái + tây nghĩa thành phần: tư + thái + tây Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 StacyTần suất từ Stacy (tên gọi)EngCihui Stacy (name)Tần suất từ Stacy (name) Từ liên quan Gần nghĩa泰西 · 泰西大儒 · 斯泰恩谢尔 · 泰西文 · 泰西罗 · 斯泰尔斯 · 泰西塔斯 · 斯泰因诺德