斯特凡彼得漢塞爾
tư đặc phàm bỉ đắc hán tắc nhĩ
Hán Việt: tư đặc phàm bỉ đắc hán tắc nhĩ · Pinyin: sī tè fán bǐ dé hàn sāi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 凡 (phàm) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 漢 (hán) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)