斯蒂芬斯皮爾伯格
tư đế phân tư bì nhĩ bá cách
Hán Việt: tư đế phân tư bì nhĩ bá cách · Pinyin: sī dì fēn sī pí ěr bó gé
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 斯 (tư) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 格 (cách)
Hán Việt: tư đế phân tư bì nhĩ bá cách · Pinyin: sī dì fēn sī pí ěr bó gé
Cấu tạo: 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 斯 (tư) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 格 (cách)