斯賓塞珀西瓦爾
tư tân tắc phách tây ngõa nhĩ
Hán Việt: tư tân tắc phách tây ngõa nhĩ · Pinyin: sī bīn sè pò xī wǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 賓 (tân) + 塞 (tắc) + 珀 (phách) + 西 (tây) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: tư tân tắc phách tây ngõa nhĩ · Pinyin: sī bīn sè pò xī wǎ ěr
Cấu tạo: 斯 (tư) + 賓 (tân) + 塞 (tắc) + 珀 (phách) + 西 (tây) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)