新世紀福音戰士
tân thế kỉ phúc âm chiến sĩ
Hán Việt: tân thế kỉ phúc âm chiến sĩ · Pinyin: xīn shì jì fú yīn zhàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 福 (phúc) + 音 (âm) + 戰 (chiến) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tân thế kỉ phúc âm chiến sĩ · Pinyin: xīn shì jì fú yīn zhàn shì
Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 福 (phúc) + 音 (âm) + 戰 (chiến) + 士 (sĩ)