新亞沃裡夫西剋
tân á ốc lí phu tây khắc
Hán Việt: tân á ốc lí phu tây khắc · Pinyin: xīn yà wò lǐ fū xī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 亞 (á) + 沃 (ốc) + 裡 (lí) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 剋 (khắc)
Hán Việt: tân á ốc lí phu tây khắc · Pinyin: xīn yà wò lǐ fū xī kè
Cấu tạo: 新 (tân) + 亞 (á) + 沃 (ốc) + 裡 (lí) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 剋 (khắc)