新興經濟體國家

xīn xīng jīng jì tǐ guó jiā tân hưng kinh tể thể quốc gia

Hán Việt: tân hưng kinh tể thể quốc gia · Pinyin: xīn xīng jīng jì tǐ guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hưng) + (kinh) + (tể) + (thể) + (quốc) + (gia)