新加坡人民行動黨
tân gia pha nhân dân hành động đảng
Hán Việt: tân gia pha nhân dân hành động đảng · Pinyin: xīn jiā pō rén mín xíng dòng dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 行 (hành) + 動 (động) + 黨 (đảng)