新加坡星和電信
tân gia pha tinh hòa điện tín
Hán Việt: tân gia pha tinh hòa điện tín · Pinyin: xīn jiā pō xīng hé diàn xìn
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 星 (tinh) + 和 (hòa) + 電 (điện) + 信 (tín)
Hán Việt: tân gia pha tinh hòa điện tín · Pinyin: xīn jiā pō xīng hé diàn xìn
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 星 (tinh) + 和 (hòa) + 電 (điện) + 信 (tín)