新加坡航空公司

xīn jiā pō háng kōng gōng sī tân gia pha hàng không công ti

Hán Việt: tân gia pha hàng không công ti · Pinyin: xīn jiā pō háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (gia) + (pha) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)