新加坡開發銀行
tân gia pha khai phát ngân hành
Hán Việt: tân gia pha khai phát ngân hành · Pinyin: xīn jiā pō kāi fā yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 開 (khai) + 發 (phát) + 銀 (ngân) + 行 (hành)