新古典主義經濟學
tân cổ điển chủ nghĩa kinh tể học
Hán Việt: tân cổ điển chủ nghĩa kinh tể học · Pinyin: xīn gǔ diǎn zhǔ yì jīng jì xué
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)